女大夫

nữ đại phu

Hán Việt: nữ đại phu

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (đại) + (phu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 女大夫 ǚdàifu n. female doctor M:ge/¹míng/²wèi