女大學生 nǚ dà xué sheng · nữ đại học sanh Hán Việt: nữ đại học sanh · Pinyin: nǚ dà xué sheng Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 大 (đại) + 學 (học) + 生 (sanh)Pinyinnǚ dà xué shengHán Việtnữ đại học sanhCấu tạo女 + 大 + 學 + 生 · nữ + đại + học + sanh nghĩa thành phần: nữ + đại + học + sanh