女妖精 nǚ yāo jīng · nữ yêu tinh Hán Việt: nữ yêu tinh · Pinyin: nǚ yāo jīng Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 妖 (yêu) + 精 (tinh)Pinyinnǚ yāo jīngHán Việtnữ yêu tinhCấu tạo女 + 妖 + 精 · nữ + yêu + tinh nghĩa thành phần: nữ + yêu + tinh Nghĩa EngCihui 女妖精 ǚyāojing n. female devil/demon M:ge/¹míng