女婢 nǚ bì · nữ tì Hán Việt: nữ tì · Pinyin: nǚ bì Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 婢 (tì)Pinyinnǚ bìHán Việtnữ tìCấu tạo女 + 婢 · nữ + tì nghĩa thành phần: nữ + tì Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 女佣人、女僕人。如:「他的母親從前曾在大戶人家充當女婢。」MainlandTân Hoa Tự Điển 婢女。Tân Hoa Tự Điển 1.婢女。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa女侍