女子名

nǚ zi míng nữ tử danh

Hán Việt: nữ tử danh · Pinyin: nǚ zi míng

Tổng quan

Tên một ngôn ngữ lập trình bậc cao một loại cam nhỏ (thực vật) cây vối (tôn giáo) (thuộc) thánh Pôn

Cấu tạo: (nữ) + (tử) + (danh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Tên một ngôn ngữ lập trình bậc cao một loại cam nhỏ (thực vật) cây vối (tôn giáo) (thuộc) thánh Pôn