女子國

nǚ zǐ guó nữ tử quốc

Hán Việt: nữ tử quốc · Pinyin: nǚ zǐ guó

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (tử) + (quốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即女国。详"女国"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即女国。详"女国"。