女子國 nǚ zǐ guó · nữ tử quốc Hán Việt: nữ tử quốc · Pinyin: nǚ zǐ guó Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 子 (tử) + 國 (quốc)Pinyinnǚ zǐ guóHán Việtnữ tử quốcCấu tạo女 + 子 + 國 · nữ + tử + quốc nghĩa thành phần: nữ + tử + quốc