女子夜礼服 nữ tử dạ lễ phục Hán Việt: nữ tử dạ lễ phục Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 子 (tử) + 夜 (dạ) + 禮 (lễ) + 服 (phục)Hán Việtnữ tử dạ lễ phụcTừ loạidanhCấu tạo女 + 子 + 夜 + 禮 + 服 · nữ + tử + dạ + lễ + phục nghĩa thành phần: nữ + tử + dạ + lễ + phục Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 váy dạ hội nữMainlandKaggle Zh-Vi evening gownEngCihui evening gown Từ liên quan Gần nghĩa女子参政权 · 女子同性恋 · 女子的敬称 · 女子的身分 · 女子出定 · 女子气的 · 女子无才便是德 · 女子团体赛