女子参政权

nǚ zǐ cān zhèng quánnữ tử tham chánh quyền

Hán Việt: nữ tử tham chánh quyền · Pinyin: nǚ zǐ cān zhèng quán

Tổng quan

quyền bầu cử của phụ nữ

Cấu tạo: 女 (nữ) + 子 (tử) + 參 (tham) + 政 (chánh) + 權 (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nữ quyền bầu cử
  • Google Alex v6 quyền bầu cử nữ
  • Biên soạn woman suffrage

Eng

  • Cihui women's suffrage

Từ liên quan

Gần nghĩa

女子同性恋 · 女子的敬称 · 女子的身分 · 女子出定 · 女子气的 · 政权真空 · 女子无才便是德 · 女子团体赛