女子团体赛 nữ tử đoàn thể tái Hán Việt: nữ tử đoàn thể tái Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 子 (tử) + 團 (đoàn) + 體 (thể) + 賽 (tái)Hán Việtnữ tử đoàn thể táiTừ loạidanhCấu tạo女 + 子 + 團 + 體 + 賽 · nữ + tử + đoàn + thể + tái nghĩa thành phần: nữ + tử + đoàn + thể + tái Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đồng đội nữBiên soạn women's team event M:²chǎngEngCihui 女子團體賽 ǚzǐ tuántǐsài n. <sport> women's team event M:²chǎng Từ liên quan Gần nghĩa女子参政权 · 女子同性恋 · 女子的敬称 · 女子的身分 · 女子出定 · 女子气的 · 女子无才便是德 · 女子夜礼服