女子爵

nữ tử tước

Hán Việt: nữ tử tước

Tổng quan

vợ tử tước, nữ tử tước

Cấu tạo: 女 (nữ) + 子 (tử) + 爵 (tước)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nữ tử tước

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi viscountess

Từ liên quan

Gần nghĩa

女子们 · 女子名 · 女子的 · 女子 · 女子出定 · 女子气的 · 子爵 · 子爵夫人