女孩子

nǚ hái zi nữ hài tử

Hán Việt: nữ hài tử · Pinyin: nǚ hái zi

Tổng quan

cô gái

Cấu tạo: (nữ) + (hài) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cô gái

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 年輕女性,多指女童或少女。《紅樓夢》第五六回:「所使喚的人,都是女孩子們。」

Eng

  • CC-CEDICT girl
  • Cihui girl