女尚書 nǚ shàng shū · nữ thượng thư Hán Việt: nữ thượng thư · Pinyin: nǚ shàng shū Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 尚 (thượng) + 書 (thư)Pinyinnǚ shàng shūHán Việtnữ thượng thưCấu tạo女 + 尚 + 書 · nữ + thượng + thư nghĩa thành phần: nữ + thượng + thư