女工人 nǚ gōng rén·nữ công nhân Hán Việt: nữ công nhân · Pinyin: nǚ gōng rén Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 工 (công) + 人 (nhân)Pinyinnǚ gōng rénHán Việtnữ công nhânCấu tạo女 + 工 + 人 · nữ + công + nhân nghĩa thành phần: nữ + công + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nữ công nhânĐứcHandedict Mitarbeiterin Từ liên quan Gần nghĩa女工头 · 工人们 · 工人党 · 女工 · 女工监督 · 工人 · 工人日报 · 工人歌星