女帽业

nǚ mào yènữ mạo nghiệp

Hán Việt: nữ mạo nghiệp · Pinyin: nǚ mào yè

Tổng quan

đồ trang phục phụ nữ (mũ, băng, dây nơ...), nghề làm đồ trang phục phụ nữ; nghề buôn bán đồ trang phục phụ nữ

Cấu tạo: 女 (nữ) + 帽 (mạo) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngành mũ nữ
  • Google Alex v6 nghề mũ nữ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi millinery

Đức

  • Handedict Hutmacherei

Từ liên quan

Gần nghĩa

女帽类 · 女帽 · 女帽匠 · 女帽商 · 女帽技工