女店員

nǚ diàn yuán nữ điếm viên

Hán Việt: nữ điếm viên · Pinyin: nǚ diàn yuán

Tổng quan

nữ nhân viên bán hàng | nữ trợ lý cửa hàng

Cấu tạo: (nữ) + (điếm) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nữ nhân viên bán hàng | nữ trợ lý cửa hàng

Eng

  • CC-CEDICT salesgirl|female shop assistant
  • Cihui salesgirl; female shop assistant

ja

  • JMdict saleswoman|shopgirl