女座兒 nữ tọa nhi Hán Việt: nữ tọa nhi Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 座 (tọa) + 兒 (nhi)Hán Việtnữ tọa nhiCấu tạo女 + 座 + 兒 · nữ + tọa + nhi nghĩa thành phần: nữ + tọa + nhi Nghĩa EngCihui 女座兒 ǚzuòr n. seat for a female guest