女廚師 nǚ chú shī · nữ trù sư Hán Việt: nữ trù sư · Pinyin: nǚ chú shī Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 廚 (trù) + 師 (sư)Pinyinnǚ chú shīHán Việtnữ trù sưCấu tạo女 + 廚 + 師 · nữ + trù + sư nghĩa thành phần: nữ + trù + sư