女強人
nữ cường nhân
Hán Việt: nữ cường nhân · Pinyin: nǚ qiáng rén
Tổng quan
người phụ nữ thành đạt | phụ nữ tài giỏi
Nghĩa
Việt
- Cihui người phụ nữ thành đạt | phụ nữ tài giỏi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 才能優異、精明幹練的女性。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指精明强干、勇于进取、事业有成的女子。
Eng
- CC-CEDICT successful career woman|able woman
- Cihui successful career woman; able woman