女戲子 nữ hí tử Hán Việt: nữ hí tử Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 戲 (hí) + 子 (tử)Hán Việtnữ hí tửCấu tạo女 + 戲 + 子 · nữ + hí + tử nghĩa thành phần: nữ + hí + tử Nghĩa EngCihui 女戲子 ǚxìzi n. actress M:ge/¹míng