女戰士 nữ chiến sĩ Hán Việt: nữ chiến sĩ Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 戰 (chiến) + 士 (sĩ)Hán Việtnữ chiến sĩCấu tạo女 + 戰 + 士 · nữ + chiến + sĩ nghĩa thành phần: nữ + chiến + sĩ Nghĩa EngCihui 女戰士 ǚzhànshì n. a female soldier M:ge/¹míng/²wèi