女指導
nữ chỉ đạo
Hán Việt: nữ chỉ đạo
Tổng quan
cô giáo, bà giáo, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bà trợ giáo (đại học)
Nghĩa
Việt
- Cihui cô giáo, bà giáo, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bà trợ giáo (đại học)
Hán Việt: nữ chỉ đạo
cô giáo, bà giáo, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bà trợ giáo (đại học)