女捕手 nữ bộ thủ Hán Việt: nữ bộ thủ Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 捕 (bộ) + 手 (thủ)Hán Việtnữ bộ thủCấu tạo女 + 捕 + 手 · nữ + bộ + thủ nghĩa thành phần: nữ + bộ + thủ Nghĩa EngCihui captress