女教員

nǚ jiào yuán nữ giáo viên

Hán Việt: nữ giáo viên · Pinyin: nǚ jiào yuán

Tổng quan

cô giáo, bà giáo, cô hiệu trưởng, bà hiệu trưởng

Cấu tạo: (nữ) + (giáo) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cô giáo, bà giáo, cô hiệu trưởng, bà hiệu trưởng

Eng

  • Cihui 女教員 ǚjiàoyuán n. woman teacher M:ge/¹míng/²wèi