女東家

nữ đông gia

Hán Việt: nữ đông gia

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (đông) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 女東家 ǚdōngjia n. landlady (of a rented house/etc.) M:ge/¹míng/²wèi