女校長
nữ giáo trường
Hán Việt: nữ giáo trường · Pinyin: nǚ jiào zhǎng
Tổng quan
bà hiệu trưởng cô giáo, bà giáo, cô hiệu trưởng, bà hiệu trưởng
Nghĩa
Việt
- Cihui bà hiệu trưởng cô giáo, bà giáo, cô hiệu trưởng, bà hiệu trưởng
ja
- JMdict female principal|headmistress