女模範 nữ mô phạm Hán Việt: nữ mô phạm Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 模 (mô) + 範 (phạm)Hán Việtnữ mô phạmCấu tạo女 + 模 + 範 · nữ + mô + phạm nghĩa thành phần: nữ + mô + phạm Nghĩa EngCihui 女模範 ǚmófàn n. exemplary woman M:ge/¹míng/²wèi