女歌手

nǚ gē shǒu nữ ca thủ

Hán Việt: nữ ca thủ · Pinyin: nǚ gē shǒu

Tổng quan

nữ ca sĩ, người hát (đàn bà), nữ thi sĩ, nhà thơ (đàn bà)

Cấu tạo: (nữ) + (ca) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nữ ca sĩ, người hát (đàn bà), nữ thi sĩ, nhà thơ (đàn bà)