女殺手 nữ sát thủ Hán Việt: nữ sát thủ Tổng quan nữ sát thủ Cấu tạo: 女 (nữ) + 殺 (sát) + 手 (thủ)Hán Việtnữ sát thủCấu tạo女 + 殺 + 手 · nữ + sát + thủ nghĩa thành phần: nữ + sát + thủ Nghĩa ViệtCihui nữ sát thủ