女畢業生

nǚ bì yè shēng nữ tất nghiệp sanh

Hán Việt: nữ tất nghiệp sanh · Pinyin: nǚ bì yè shēng

Tổng quan

/ə'lʌmni:/, (nguyên) nữ học sinh; (nguyên) nữ học sinh đại học /ə'lʌmni:/, (nguyên) nữ học sinh; (nguyên) nữ học sinh đại học /ə'lʌmnai/, (nguyên) học sinh; (nguyên) học sinh đại học

Cấu tạo: (nữ) + (tất) + (nghiệp) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui /ə'lʌmni:/, (nguyên) nữ học sinh; (nguyên) nữ học sinh đại học /ə'lʌmni:/, (nguyên) nữ học sinh; (nguyên) nữ học sinh đại học /ə'lʌmnai/, (nguyên) học sinh; (nguyên) học sinh đại học