女沙彌

nǚ shā mí nữ sa di

Hán Việt: nữ sa di · Pinyin: nǚ shā mí

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (sa) + (di)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即沙弥尼,尼姑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即沙弥尼,尼姑。