女清潔工

nǚ qīng jié gōng nữ thanh khiết công

Hán Việt: nữ thanh khiết công · Pinyin: nǚ qīng jié gōng

Tổng quan

người đàn bà làm nghề quét dọn thuê

Cấu tạo: (nữ) + (thanh) + (khiết) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đàn bà làm nghề quét dọn thuê