女烈士 nữ liệt sĩ Hán Việt: nữ liệt sĩ Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 烈 (liệt) + 士 (sĩ)Hán Việtnữ liệt sĩCấu tạo女 + 烈 + 士 · nữ + liệt + sĩ nghĩa thành phần: nữ + liệt + sĩ Nghĩa EngCihui 女烈士 ǚlièshì n. woman martyr M:ge/¹míng/²wèi