女牛仔 nữ ngưu tử Hán Việt: nữ ngưu tử Tổng quan cô gái chăn bò Cấu tạo: 女 (nữ) + 牛 (ngưu) + 仔 (tử)Hán Việtnữ ngưu tửCấu tạo女 + 牛 + 仔 · nữ + ngưu + tử nghĩa thành phần: nữ + ngưu + tử Nghĩa ViệtCihui cô gái chăn bò