女獵師 nữ liệp sư Hán Việt: nữ liệp sư Tổng quan người đàn bà đi săn Cấu tạo: 女 (nữ) + 獵 (liệp) + 師 (sư)Hán Việtnữ liệp sưCấu tạo女 + 獵 + 師 · nữ + liệp + sư nghĩa thành phần: nữ + liệp + sư Nghĩa ViệtCihui người đàn bà đi săn