女王名 nữ vương danh Hán Việt: nữ vương danh Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 王 (vương) + 名 (danh)Hán Việtnữ vương danhCấu tạo女 + 王 + 名 · nữ + vương + danh nghĩa thành phần: nữ + vương + danh Nghĩa EngCihui boadicea