女王宮 nǚ wáng gōng · nữ vương cung Hán Việt: nữ vương cung · Pinyin: nǚ wáng gōng Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 王 (vương) + 宮 (cung)Pinyinnǚ wáng gōngHán Việtnữ vương cungCấu tạo女 + 王 + 宮 · nữ + vương + cung nghĩa thành phần: nữ + vương + cung