女王日 nǚ wáng rì · nữ vương nhật Hán Việt: nữ vương nhật · Pinyin: nǚ wáng rì Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 王 (vương) + 日 (nhật)Pinyinnǚ wáng rìHán Việtnữ vương nhậtCấu tạo女 + 王 + 日 · nữ + vương + nhật nghĩa thành phần: nữ + vương + nhật