女王日

nǚ wáng rìnữ vương nhật

Hán Việt: nữ vương nhật · Pinyin: nǚ wáng rì

Tổng quan

Cấu tạo: 女 (nữ) + 王 (vương) + 日 (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ngày Nữ hoàng

Đức

  • Handedict Tag der Königin, Königinnentag

Từ liên quan

Gần nghĩa

女王国 · 女王的 · 王日休 · 女王 · 女王地位 · 女王般的 · 女王身分 · 王日