女用錢包 nǚ yòng qián bāo · nữ dụng tiễn bao Hán Việt: nữ dụng tiễn bao · Pinyin: nǚ yòng qián bāo Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 用 (dụng) + 錢 (tiễn) + 包 (bao)Pinyinnǚ yòng qián bāoHán Việtnữ dụng tiễn baoCấu tạo女 + 用 + 錢 + 包 · nữ + dụng + tiễn + bao nghĩa thành phần: nữ + dụng + tiễn + bao Nghĩa EngCihui pruse