女畫家 nữ họa gia Hán Việt: nữ họa gia Tổng quan nữ hoạ sĩ Cấu tạo: 女 (nữ) + 畫 (họa) + 家 (gia)Hán Việtnữ họa giaCấu tạo女 + 畫 + 家 · nữ + họa + gia nghĩa thành phần: nữ + họa + gia Nghĩa ViệtCihui nữ hoạ sĩEngCihui 女畫家 ǚhuàjiā n. woman painter M:ge/¹míng/²wèi