女病號 nǚ bìng hào · nữ bệnh hào Hán Việt: nữ bệnh hào · Pinyin: nǚ bìng hào Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 病 (bệnh) + 號 (hào)Pinyinnǚ bìng hàoHán Việtnữ bệnh hàoCấu tạo女 + 病 + 號 · nữ + bệnh + hào nghĩa thành phần: nữ + bệnh + hào