女發言人 nǚ fā yán rén · nữ phát ngôn nhân Hán Việt: nữ phát ngôn nhân · Pinyin: nǚ fā yán rén Tổng quan nữ phát ngôn Cấu tạo: 女 (nữ) + 發 (phát) + 言 (ngôn) + 人 (nhân)Pinyinnǚ fā yán rénHán Việtnữ phát ngôn nhânCấu tạo女 + 發 + 言 + 人 · nữ + phát + ngôn + nhân nghĩa thành phần: nữ + phát + ngôn + nhân Nghĩa ViệtCihui nữ phát ngôn