女直字 nǚ zhí zì · nữ trực tự Hán Việt: nữ trực tự · Pinyin: nǚ zhí zì Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 直 (trực) + 字 (tự)Pinyinnǚ zhí zìHán Việtnữ trực tựCấu tạo女 + 直 + 字 · nữ + trực + tự nghĩa thành phần: nữ + trực + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 女真族使用的文字。Tân Hoa Tự Điển 1.女真族使用的文字。