女真語

nǚ zhēn yǔ nữ chân ngữ

Hán Việt: nữ chân ngữ · Pinyin: nǚ zhēn yǔ

Tổng quan

ngôn ngữ Nữ Chân

Cấu tạo: (nữ) + (chân) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngôn ngữ Nữ Chân

Eng

  • CC-CEDICT Jurchen language
  • Cihui Jurchen language

ja

  • JMdict Jurchen language