女祖先 nǚ zǔ xiān · nữ tổ tiên Hán Việt: nữ tổ tiên · Pinyin: nǚ zǔ xiān Tổng quan bà, tổ mẫu bà tổ Cấu tạo: 女 (nữ) + 祖 (tổ) + 先 (tiên)Pinyinnǚ zǔ xiānHán Việtnữ tổ tiênCấu tạo女 + 祖 + 先 · nữ + tổ + tiên nghĩa thành phần: nữ + tổ + tiên Nghĩa ViệtCihui bà, tổ mẫu bà tổ