女祭司 nǚ jì sī · nữ tế ti Hán Việt: nữ tế ti · Pinyin: nǚ jì sī Tổng quan nữ tế ti Cấu tạo: 女 (nữ) + 祭 (tế) + 司 (ti)Pinyinnǚ jì sīHán Việtnữ tế tiCấu tạo女 + 祭 + 司 · nữ + tế + ti nghĩa thành phần: nữ + tế + ti Nghĩa ViệtCihui nữ tế tijaJMdict priestess