女職工

nữ chức công

Hán Việt: nữ chức công

Tổng quan

Cấu tạo: (nữ) + (chức) + (công)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 女職工 ǚzhígōng n. women staff members; women workers M:ge/¹míng/²wèi