女背心 nữ bối tâm Hán Việt: nữ bối tâm Tổng quan coocxê ngoài Cấu tạo: 女 (nữ) + 背 (bối) + 心 (tâm)Hán Việtnữ bối tâmCấu tạo女 + 背 + 心 · nữ + bối + tâm nghĩa thành phần: nữ + bối + tâm Nghĩa ViệtCihui coocxê ngoài