女舍監

nǚ shè jiān nữ xá giam

Hán Việt: nữ xá giam · Pinyin: nǚ shè jiān

Tổng quan

quản lý ký túc xá nữ

Cấu tạo: (nữ) + (xá) + (giam)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quản lý ký túc xá nữ

Eng

  • CC-CEDICT matron
  • Cihui matron