女藝員 nǚ yì yuán · nữ nghệ viên Hán Việt: nữ nghệ viên · Pinyin: nǚ yì yuán Tổng quan Cấu tạo: 女 (nữ) + 藝 (nghệ) + 員 (viên)Pinyinnǚ yì yuánHán Việtnữ nghệ viênCấu tạo女 + 藝 + 員 · nữ + nghệ + viên nghĩa thành phần: nữ + nghệ + viên